Bơm Chìm Nước Thải Không Lên Nước – 8 Lỗi Thường Gặp

Bơm chìm bọc màng bảo vệ đặt trên bệ gỗ

Bơm chìm không lên nước hoặc lên yếu có thể do đường hút, đường đẩy, chiều quay, nguồn điện hoặc điểm làm việc không phù hợp. Tiếng motor không đủ để kết luận bơm đang quay đúng và hệ thống điện còn tốt. Bài viết giúp ghi nhận dấu hiệu để trao đổi với kỹ thuật viên; không thay thế hướng dẫn sửa chữa của đúng model.

Máy bơm chìm bọc màng bảo vệ đặt trên bệ gỗ

Nội dung chính

1) Trước khi kiểm tra: ngắt điện

Trước khi tiếp xúc bơm, cánh, van hoặc dây dẫn, kỹ thuật viên phải cô lập nguồn, ngăn khởi động lại ngoài ý muốn và kiểm tra hết điện theo quy trình. Không đưa tay vào họng hút và không dùng tay quay trục khi thiết bị còn điện.

Không tự xuống hầm nước thải. Mở nắp hoặc thông gió một khoảng thời gian không chứng minh hầm an toàn. Công việc trong không gian hạn chế cần đội được huấn luyện, đánh giá khí, thiết bị bảo vệ và phương án cứu hộ theo quy trình công trình. Ưu tiên quan sát từ vị trí an toàn và dùng hệ nâng phù hợp để đưa bơm lên khi cần.

2) Lỗi 1 — Nghẹt cánh bơm hoặc họng hút

Dấu hiệu cần ghi nhận: lưu lượng giảm hoặc không có nước ra; có thể có tiếng bất thường hay bảo vệ tác động. Dòng điện có thể thay đổi tùy mức độ tắc và trạng thái quay.

Rác có thể làm cản đường nước hoặc kẹt phần quay, nên không thể xác định nghẹt chỉ từ dòng thấp hay cao. Cần đối chiếu loại rác, lưu lượng, trạng thái bảo vệ và kiểm tra cơ khí khi đã cô lập an toàn.

Hướng xử lý: kỹ thuật viên kiểm tra họng hút và phần quay theo manual, dùng đúng điểm nâng, không kéo bằng cáp điện. Nếu nghẹt lặp lại, kiểm tra cả nguồn rác, khả năng qua rắn, điều kiện hố và điểm làm việc. Cánh vortex hoặc dao cắt chỉ là phương án cần đối chiếu theo model, không bảo đảm xử lý mọi loại rác.

3) Lỗi 2 — Bơm quay ngược chiều (chỉ với bơm 3 pha)

Dấu hiệu: lưu lượng hoặc cột áp thấp sau lắp mới hoặc thay đổi đấu nối. Mức suy giảm không có tỷ lệ chung cho mọi model.

Bơm ly tâm quay ngược vẫn đẩy được nước, chỉ là rất yếu — nên rất dễ bị nhầm sang lỗi khác.

Hướng xử lý: giao kỹ thuật viên điện kiểm tra chiều quay theo mũi tên và hướng dẫn của đúng model. Mọi thay đổi đấu nối phải thực hiện sau khi cô lập nguồn; cách kiểm tra với tủ biến tần hoặc bộ điều khiển phải theo tài liệu tương ứng. Không suy chiều quay từ một hướng giật chung hoặc tự thử đổi pha nhiều lần.

4) Lỗi 3 — Van một chiều kẹt đóng

Dấu hiệu: bơm có thể vẫn quay nhưng không có lưu lượng do đường đẩy bị chặn. Không mặc định dòng điện phải cao hơn định mức; cần đối chiếu đặc tính công suất và trạng thái thực của bơm.

Bơm đang đẩy vào một đường ống bịt kín. Van lá lật bị rác chèn hoặc van lò xo bị gỉ kẹt là nguyên nhân phổ biến.

Hướng xử lý: dừng thiết bị; kỹ thuật viên cô lập nguồn và đoạn ống, xả áp và kiểm soát nước còn lại trước khi tháo van. Chọn van phù hợp nước thải, rác, áp suất và yêu cầu hệ thống, không thay loại van chỉ dựa tên gọi.

5) Lỗi 4 — Phao báo mức hỏng hoặc bị kẹt

Dấu hiệu: bơm không chạy dù hầm đầy, hoặc chạy liên tục dù hầm cạn.

Phao quả lê bị dây quấn vào ống đẩy, hoặc bị rác bám làm không nổi được. Cũng có trường hợp tiếp điểm bên trong phao đã mòn.

Hướng xử lý: ghi nhận mức nước bật/dừng và tình trạng phao bị vướng từ vị trí an toàn. Kỹ thuật viên kiểm tra phao khi đã cô lập điện; bố trí và mức đặt phải theo manual, thể tích hữu ích của hố và mức ngập tối thiểu của bơm. Không đấu tắt phao để ép bơm chạy.

6) Lỗi 5 — Mất pha hoặc điện áp thấp

Dấu hiệu: bơm ù, không quay hoặc quay yếu, nóng rất nhanh, aptomat nhảy sau vài phút.

Mất pha hoặc nguồn không phù hợp có thể gây quá nhiệt và hỏng động cơ. Thời gian và mức độ hư hỏng phụ thuộc tải, thiết kế và bảo vệ; không tiếp tục đóng điện lặp lại khi bảo vệ đã tác động.

Hướng xử lý: kỹ thuật viên điện kiểm tra nguồn, dòng từng pha, đầu nối và bộ bảo vệ theo quy trình an toàn. Kiểm tra chức năng bảo vệ mất pha và quá tải của hệ thống hiện có trước khi đề xuất bổ sung; không tự mở tủ đo điện nếu không có chuyên môn.

7) Lỗi 6 — Tụ điện hỏng (bơm 1 pha)

Dấu hiệu: bơm ù nhưng không khởi động có thể liên quan tụ, nguồn hoặc phần cơ bị kẹt. Dừng cấp điện; không dùng tay quay trục để thử khởi động.

Hướng xử lý: giao kỹ thuật viên kiểm tra tụ và mạch khởi động. Tụ có thể còn điện tích sau khi ngắt nguồn. Phụ tùng thay thế phải đúng loại, thông số và yêu cầu của nhà sản xuất; không kết luận chỉ từ một dấu hiệu âm thanh.

8) Lỗi 7 — Mòn cánh và vòng mòn (wear ring)

Dấu hiệu: lưu lượng giảm dần trong nhiều tháng, không đột ngột. Dòng điện bình thường hoặc hơi thấp.

Nước thải có cát mài mòn mép cánh và vòng mòn, làm khe hở tăng lên, nước hồi ngược trong thân bơm thay vì đi ra ống đẩy.

Hướng xử lý: kiểm tra khe hở và tình trạng chi tiết theo giới hạn bảo dưỡng của model trước khi quyết định thay. Đồng thời đánh giá lượng cát, điều kiện hút và phương án xử lý đầu vào; vật liệu thay thế cần được xác nhận phù hợp.

9) Lỗi 8 — Mực nước thấp hoặc khí đi vào bơm

Dấu hiệu: tiếng lạo xạo như bơm đang hút sỏi, lưu lượng chập chờn, bơm rung.

Mực nước xuống quá thấp làm bơm hút cả không khí. Ngoài ra dòng nước chảy vào hầm rơi thẳng xuống họng hút cũng cuốn theo bọt khí.

Xử lý: nâng mực phao tắt lên cao hơn; đảm bảo bơm luôn ngập ít nhất tới mức tối thiểu nhà sản xuất quy định. Nếu nước chảy vào rơi thẳng xuống bơm, làm tấm chắn dòng hoặc dời điểm nước vào sang phía đối diện họng hút.

10) Bảng chẩn đoán nhanh theo dòng điện

Dấu hiệu Cần đối chiếu thêm
Dòng thấp, nước yếu Mực nước, khí, chiều quay, đường hút và điểm làm việc
Dòng cao hoặc bảo vệ tác động Nguồn điện, phần quay, tải thực tế; không đóng điện thử liên tục
Bơm quay nhưng không ra nước Van, tắc đường nước, khí và cột áp hệ thống; không suy nguyên nhân chỉ từ dòng
Bơm không chạy Nguồn, phao, điều khiển, bảo vệ và cáp; cần kỹ thuật viên kiểm tra

Dòng điện là một dữ liệu hỗ trợ, không phải phép chẩn đoán độc lập. Phân biệt khí lọt vào bơm với xâm thực; tiếng ồn và rung cần được đánh giá cùng điều kiện vận hành.

11) Khi nào nên thay vì sửa

So sánh báo giá sửa với phương án thay theo mức hư hỏng, tuổi máy, phụ tùng, độ phù hợp Q–H và chi phí dừng hệ thống. Không quyết định chỉ từ số lần sửa hoặc công suất. Sau sửa cần kiểm tra điện, độ kín và vận hành theo yêu cầu của nhà sản xuất trước khi đưa máy trở lại hố.

Câu hỏi thường gặp

Bơm chìm chạy nhưng không lên nước, có phải hỏng motor không?

Chưa thể kết luận. Có tiếng motor không chứng minh nguồn điện và cuộn dây còn tốt. Cần kiểm tra cả đường nước, chiều quay, nguồn điện và điểm làm việc; số đo điện do kỹ thuật viên thực hiện.

Vì sao bơm mới lắp lại yếu hơn bơm cũ?

Cần kiểm tra chiều quay, lắp đặt, van và sự phù hợp Q–H của model mới tại lưu lượng yêu cầu. Không so sánh chỉ bằng cột áp tối đa hoặc công suất.

Bơm chìm bị nghẹt liên tục phải làm sao?

Kiểm tra loại rác, khả năng qua rắn của model, bố trí hố, đường ống và chế độ vận hành. Chỉ đề xuất đổi kiểu cánh hoặc bổ sung chắn rác sau khi đối chiếu điều kiện thực tế và phương án bảo trì.

Có thể tự sửa bơm chìm tại nhà không?

Người dùng nên ghi nhận hiện tượng và thông tin nhãn máy từ vị trí an toàn. Việc mở tủ điện, thay tụ, tháo bơm, van hoặc phớt cần người có chuyên môn và quy trình phù hợp. Không tự xuống hầm nước thải.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Gửi ảnh nhãn model, hiện tượng, thời điểm phát sinh, mức nước, thông tin đường ống và mã cảnh báo nếu có. Chỉ gửi số đo điện khi đã được kỹ thuật viên thu thập an toàn. Bộ phận kỹ thuật hỗ trợ khoanh vùng nguyên nhân; kết luận và phương án sửa có thể cần kiểm tra tại chỗ.

Gọi 0976.554.969 Nhắn Zalo 0976.554.969

  • VP Hà Nội: Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội
  • VP TP.HCM: 628/26 Hà Huy Giáp, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
  • 2 kho hàng, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.

Bài viết bởi Hiếu — phụ trách kỹ thuật maybomchim.com/. Tư vấn chọn máy: 0976.554.969.

Bài viết liên quan

Sản phẩm & bài viết liên quan

Tư vấn Gọi ngay
DMCA.com Protection Status