Máy sục khí Root Perotac – Đài Loan
Máy thổi khí Root Perotac (roots blower) cho áp suất cao và ổn định, hợp bể sâu, lưu lượng lớn và trạm xử lý nước thải chạy liên tục. Cấp khí mạnh, bền; đổi lại cần bảo trì dầu và dây curoa định kỳ. So sánh với máy con sò ở Máy thổi khí.
Catalog kỹ thuật theo dòng máy (1)
Chọn tài liệu đúng hãng và dòng máy. Thông số lựa chọn cần đối chiếu với cấu hình sản phẩm đang bán.
- PEROTAC – Máy thổi khí Root RL
Tải catalogue
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 37kW Lưu Lượng: 8,66–37,26 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 30kW Lưu Lượng: 8,66–37,26 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 22kW Lưu Lượng: 8,98–37,26 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–68,6 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 18.5kW Lưu Lượng: 9,41–37,26 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–58,8 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 15kW Lưu Lượng: 9,93–37,26 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–49 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 30kW Lưu Lượng: 6,19–28,74 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 22kW Lưu Lượng: 6,19–28,74 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 18.5kW Lưu Lượng: 6,19–28,74 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 15kW Lưu Lượng: 6,91–28,74 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–58,8 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 11kW Lưu Lượng: 7,9–28,74 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–39,2 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 15kW Lưu Lượng: 2,2–14,65 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)
Máy sục khí Root Perotac - Đài Loan
- Công suất: 11kW Lưu Lượng: 2,2–14,65 m³/phút (theo điểm chọn) Cột Áp: 9,8–78,5 kPa (theo điểm chọn)

Máy thổi khí Perotac: Giải pháp "êm túi, bền máy" từ Đài Loan
Nếu bạn đang cân nhắc một dòng máy thổi khí đủ "lì" để chạy hệ thống xử lý nước thải mà ngân sách không quá dư dả để mua hàng Nhật hay Ý, thì Perotac (Đài Loan) là một phương án cực kỳ thực tế. Không cần quảng cáo rình rang, Perotac vẫn có chỗ đứng riêng nhờ khả năng vận hành ổn định, ít khi khiến anh em kỹ thuật phải đau đầu.
Tại sao Perotac lại được dân trong nghề tin dùng?
Nhiều người gọi đầu Root Perotac là dòng máy "hiền", đơn giản vì nó đáp ứng đúng những gì người ta cần ở một con máy thổi khí:
-
Thiết kế ba thùy: catalog Perotac mô tả thiết kế ba thùy giúp giảm dao động áp suất, rung và tiếng ồn so với thiết kế hai thùy trong điều kiện so sánh của tài liệu. Đây không phải cam kết máy hoàn toàn hết rung hoặc đường ống không có xung áp; cần lắp đặt và chọn phụ kiện phù hợp.
-
Gia công rotor: catalog mô tả rotor được gia công bằng máy NC chính xác và cân bằng động. Khi lựa chọn vẫn phải đối chiếu tốc độ quay, chênh áp và công suất tại điểm làm việc; độ chính xác gia công không thay thế giới hạn nhiệt độ và vận hành.
-
Bôi trơn và bảo dưỡng: dòng RL có các vị trí bôi trơn dầu được chỉ rõ trong catalog. Cần kiểm tra dầu, tình trạng phớt, ổ đỡ và bộ truyền động theo hướng dẫn bảo dưỡng của cấu hình sử dụng.
-
Bảo trì theo hướng dẫn: kỹ thuật vận hành có thể thực hiện các kiểm tra định kỳ trong phạm vi được đào tạo. Tháo rotor, chỉnh khe hở và xử lý bộ truyền cần theo quy trình kỹ thuật của hãng; không coi mọi công việc sửa chữa là thao tác đơn giản tại chỗ.

Perotac thường "chiến" ở những đâu?
Bạn sẽ dễ dàng bắt gặp dòng máy này ở:
-
Hệ thống xử lý nước thải: Sục khí cho bể Aerotank tại các nhà máy, khu chế xuất.
-
Ao nuôi tôm, cá: Cung cấp oxy đáy cho các trang trại nuôi thủy sản quy mô lớn.
-
Dây chuyền sản xuất: Vận chuyển hạt nhựa, bột mì hoặc dùng trong hệ thống hút chân không.
Chốt lại: Có nên xuống tiền mua Perotac?
Chọn bộ Root Perotac theo lưu lượng khí yêu cầu tại chênh áp làm việc, tốc độ quay và công suất động cơ tương ứng. Catalog nêu dải áp suất vận hành khuyến nghị của đầu RL là 1.000–8.000 mmAq; phải tra bảng đúng cỡ đầu, không lấy mức cực đại làm điểm vận hành mặc định. Khi so sánh báo giá, cần thống nhất bộ đầu thổi, động cơ, truyền động và phụ kiện đi kèm.


