BƠM CHÌM NƯỚC THẢI AQUARIS ITALY
Bơm chìm nước thải Aquaris (Ý) gồm các seri AS, FS, FX và WAQ với kiểu cánh, vật liệu và giới hạn tạp chất khác nhau. Riêng FS có hai nhóm catalog: nhóm FS75/40 có bản 0.55kW, còn nhóm FS dạng lưu lượng–cột áp–công suất có các model đến 15kW. Cần đối chiếu đúng seri khi chọn theo nước thải và điểm làm việc. Cách chọn theo cột áp và lưu lượng xem ở Bơm chìm nước thải.
DANH MỤC SẢN PHẨM
SẢN PHẨM
Catalog kỹ thuật theo dòng máy (3)
Chọn tài liệu đúng hãng và dòng máy. Thông số lựa chọn cần đối chiếu với cấu hình sản phẩm đang bán.
- AQUARIS – Bơm chìm nước thải FS inox
Tải catalogue - AQUARIS – Bơm chìm nước thải FS
Tải catalogue - AQUARIS – Bơm chìm nước thải SS
Tải catalogue
- Công suất: 0,45 kW Lưu Lượng: 18 m³/h Cột Áp: 12 m
- Công suất: 3,7 kW Lưu Lượng: 72 m³/h Cột Áp: 23 m
- Công suất: 0,37 kW Lưu Lượng: 10 m³/h Cột Áp: 9 m
- Công suất: 0,15 kW Lưu Lượng: 7 m³/h Cột Áp: 6 m
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 21 m³/h Cột Áp: 14 m
- Công suất: 3kW Lưu Lượng: 35 m³/h Cột Áp: 28 m
- Công suất: 4kW Lưu Lượng: 45 m³/h Cột Áp: 31 m
- Công suất: 5.5kW Lưu Lượng: 45 m³/h Cột Áp: 38 m

Chọn bơm chìm nước thải Aquaris theo seri và loại nước
Aquaris có các seri AS, FS, FX và WAQ với cấu hình khác nhau. Bắt đầu từ loại nước, kích thước rác, lưu lượng, cột áp và nguồn điện để xác định model phù hợp.
Những thông tin cần đối chiếu
-
Vật liệu theo từng seri: catalog nhóm FS dạng lưu lượng–cột áp–công suất nêu thân bơm, vỏ động cơ, cánh và trục bằng AISI304. Mác inox không tự xác nhận khả năng chịu mọi hóa chất; cần biết thành phần, nồng độ và nhiệt độ nước rồi đối chiếu cả vật liệu làm kín của model.
-
Chọn kiểu cánh theo nước thải: Mỗi seri Aquaris có cấu tạo và giới hạn tạp chất riêng. Đối chiếu catalog của đúng model về kiểu cánh, kích thước vật rắn và điều kiện vận hành; không mặc định toàn bộ dòng có cơ cấu cắt rác hoặc bơm được bùn đặc. Riêng FS cần phân biệt hai nhóm catalog đang dùng.
-
Đánh giá điện năng: chọn bơm theo lưu lượng và cột áp làm việc, sau đó đối chiếu công suất, hiệu suất và thời gian chạy. Cấp hiệu suất động cơ IE2/IE3 chỉ được ghi cho model có tài liệu xác nhận; không áp dụng mặc định cho toàn bộ danh mục Aquaris.
-
Giới hạn lắp chìm: cấp bảo vệ IP68 không có nghĩa được thả máy ở độ sâu bất kỳ. Ví dụ catalog Aquaris FS dạng lưu lượng–cột áp–công suất quy định độ ngập không quá 5 m. Cần tra giới hạn của đúng model, bảo vệ điện phù hợp và điều kiện làm mát trước khi vận hành.
Tra cứu theo seri
Xem Aquaris AS, Aquaris FS, Aquaris FX, Aquaris WAQ. Riêng FS cần phân biệt hai nhóm catalog trước khi đọc mã và họng xả.
Ứng dụng và giới hạn
Với hố thu sinh hoạt, tầng hầm hoặc hệ xử lý nước thải, cần kiểm tra thành phần nước và giới hạn vật rắn của model. Nước dệt nhuộm, hóa chất hoặc nuôi trồng thủy sản cần đối chiếu thêm nồng độ, nhiệt độ và độ mặn; không suy khả năng sử dụng từ tên thương hiệu.
Nếu có rác mềm hoặc sợi dễ quấn, khảo sát bơm chìm cắt rác. Các nhóm khác có tại bơm chìm nước thải.
Gửi lưu lượng, cột áp, loại chất lỏng và điều kiện lắp đặt để đối chiếu model. Gọi 0976 554 969, nhắn Zalo hoặc gửi qua trang liên hệ.

