Bơm giếng khoan lên nước yếu dần, chạy một lúc thì hụt rồi ngắt cần được kiểm tra đồng thời về mực nước, lưu lượng, đường ống, nguồn điện và tình trạng bơm. Một khả năng là giếng không cấp kịp lượng nước bơm rút ra; chưa thể kết luận bơm còn tốt chỉ từ triệu chứng. Bài này phân biệt rõ lỗi ở giếng, lỗi ở đường ống và lỗi ở bơm, để không thay bơm mới rồi vẫn gặp đúng hiện tượng cũ.

Nội dung chính
- 1) Phân biệt trước: "tụt nước" là hiện tượng gì
- 2) Nguyên nhân 1 — Mực nước động trong giếng tụt quá sâu
- 3) Nguyên nhân 2 — Nghẹt lưới lọc hoặc ống lọc của giếng
- 4) Nguyên nhân 3 — Van một chiều hỏng
- 5) Nguyên nhân 4 — Mòn cánh và bạc dẫn hướng do cát
- 6) Nguyên nhân 5 — Rò rỉ trên tuyến ống đẩy
- 7) Nguyên nhân 6 — Điện áp thấp hoặc sụt áp trên cáp
- 8) Bảng chẩn đoán nhanh
- 9) Câu hỏi thường gặp
1) Phân biệt trước: “tụt nước” là hiện tượng gì
Có ba kiểu hiện tượng thường bị gộp chung thành một:
- Lên nước yếu dần trong nhiều tháng — thiên về mòn cánh hoặc nghẹt lưới lọc.
- Chạy vài phút rồi hụt, nghỉ một lúc lại lên — cần đo mực nước động, đồng thời kiểm bảo vệ nhiệt, nguồn điện và điều khiển.
- Tắt bơm thì nước tụt hết trong ống, bật lại phải chờ lâu — cần kiểm van một chiều và độ kín của đường ống.
Ghi rõ thời điểm xảy ra và số đo giúp khoanh vùng; các biểu hiện trên là gợi ý kiểm tra, không phải kết luận nguyên nhân.
2) Nguyên nhân 1 — Mực nước động trong giếng tụt quá sâu
Mực nước có thể thay đổi theo mùa và chế độ khai thác. Cần so sánh số đo trong cùng điều kiện lưu lượng, không suy ra nguyên nhân chỉ từ việc có thêm giếng gần đó.
Cần phân biệt hai mực nước:
- Mực nước tĩnh — khi bơm nghỉ, nước trong giếng ổn định.
- Mực nước động — mực nước đo khi bơm đang chạy tại lưu lượng và thời điểm xác định; có thể tiếp tục hạ nếu chưa ổn định.
Khi khai thác vượt khả năng cấp của giếng, mực nước có thể hạ tới mức không bảo đảm độ ngập và làm mát của tổ bơm. Cần dừng khi xuất hiện nguy cơ chạy cạn; không cố chạy tới lúc mất nước để thử.
Cách kiểm tra: đơn vị giếng dùng dụng cụ đo mực nước phù hợp tại vị trí đo an toàn, tránh mắc vào cáp và ống. Ghi cùng mốc cao độ: mực nước sau khi nghỉ hồi phục, mực nước khi chạy, lưu lượng, thời gian đo và quá trình hồi phục sau dừng. Không mặc định 20–30 phút là đủ đạt ổn định cho mọi giếng. Độ hạ mực nước là chênh lệch giữa mực nước tĩnh và mực nước động cùng mốc đo.
Xử lý:
- Chỉ xem xét hạ bơm khi hồ sơ giếng, vị trí ống lọc, lớp cặn, độ ngập và dòng làm mát cho phép. Khoảng cách đáy theo cấu hình và hướng dẫn của tổ bơm; không dùng chung mốc 1–2 m. Hạ bơm không làm tăng khả năng cấp nước của tầng chứa nước.
- Điều chỉnh lưu lượng khai thác theo kết quả thử giếng. Kỹ thuật viên chọn cách điều chỉnh van, tốc độ hoặc tổ bơm phù hợp đường đặc tính và giới hạn lưu lượng tối thiểu, làm mát của hãng. Không đóng van hoàn toàn để chạy kéo dài; không mặc định bơm nhỏ luôn cho tổng lượng nước nhiều hơn.
- Chọn và thử bảo vệ cạn nước tương thích hệ điều khiển; bảo vệ cần đúng cài đặt, không phải bảo đảm tuyệt đối chống hỏng.
3) Nguyên nhân 2 — Nghẹt lưới lọc hoặc ống lọc của giếng
Cát mịn, sét và cặn sắt bám dần vào ống lọc làm nước thấm vào giếng chậm lại. Kết quả giống hệt nguyên nhân 1: mực nước động hạ nhanh bất thường dù lưu lượng bơm không đổi.
Dấu hiệu phân biệt: mực nước tĩnh vẫn cao như cũ nhưng mực nước động tụt sâu hơn trước rất nhiều. Giếng “còn nước” nhưng “không nhả nước”.
Xử lý: giao đơn vị giếng đánh giá ống lọc, cặn và kết quả thử lưu lượng trước khi chọn phương án phục hồi. Không tự thổi khí, bơm ngược hoặc dùng hóa chất khi chưa có phương án bảo vệ kết cấu giếng, chất lượng nước và xử lý nước thải. So sánh chi phí phục hồi với phương án thay thế dựa trên kiểm tra thực tế.
4) Nguyên nhân 3 — Van một chiều hỏng
Dấu hiệu: tắt bơm xong nghe tiếng nước chảy ngược xuống giếng; bật lại thì phải chờ khá lâu mới có nước; bơm khởi động nhiều lần hơn trước.
Bơm chìm giếng khoan thường có van một chiều tích hợp ở đầu đẩy. Khi lá van hoặc bi van mòn, toàn bộ cột nước trong ống đẩy chảy ngược về giếng mỗi lần bơm tắt. Ngoài việc phải bơm lại từ đầu, hiện tượng này còn gây thuỷ kích (water hammer) làm hỏng ống và mối nối.
Xử lý: kiểm độ kín của van và đường ống trước khi thay. Số lượng, loại và vị trí van theo hướng dẫn tổ bơm cùng tính toán áp lực, nước va của hệ thống; không áp dụng mặc định mỗi 30 m một van. Công việc tháo lắp phải cô lập điện và giải phóng áp lực an toàn.
5) Nguyên nhân 4 — Mòn cánh và bạc dẫn hướng do cát
Bơm giếng khoan là bơm đa tầng cánh. Cát mịn trong nước mài mòn mép cánh và bạc, làm mỗi tầng mất một phần cột áp — cộng lại thành sụt giảm rõ rệt.
Dấu hiệu: lưu lượng và áp lực giảm từ từ trong nhiều tháng, mực nước động vẫn bình thường, dòng điện không tăng.
Xử lý: đại tu thay bộ cánh và bạc, hoặc thay bơm. Phòng ngừa: giữ bơm cách đáy giếng đủ xa, không bơm quá lưu lượng khai thác của giếng (chính việc hút quá mạnh sẽ kéo cát vào), và với giếng nhiều cát nên dùng bơm có bộ cánh vật liệu chịu mài mòn.
6) Nguyên nhân 5 — Rò rỉ trên tuyến ống đẩy
Dấu hiệu: bơm chạy bình thường, dòng điện bình thường, mực nước giếng ổn định, nhưng lượng nước tới nơi sử dụng ít hơn hẳn. Có thể thấy đất ẩm bất thường dọc tuyến ống chôn.
Ống PE nối bằng ren hoặc măng sông rất hay rò ở mối nối sau vài năm, đặc biệt khi có thuỷ kích do van một chiều hỏng.
Xử lý: cô lập từng đoạn ống và thử áp để tìm điểm rò. Nếu ống đã nhiều mối nối chắp vá thì thay cả tuyến sẽ rẻ hơn sửa nhiều lần.
7) Nguyên nhân 6 — Điện áp thấp hoặc sụt áp trên cáp
Tuyến cáp dài hoặc chọn sai tiết diện có thể gây sụt áp và ảnh hưởng khởi động, dòng điện, nhiệt độ động cơ. Không suy trực tiếp điện áp giảm thành tỷ lệ giảm tốc độ rồi áp dụng định luật đồng dạng; cần đo và đối chiếu đặc tính động cơ, bộ điều khiển.
Dấu hiệu cần ghi nhận: thời điểm nước yếu, mã bảo vệ, điện áp và dòng khi chạy. Việc đo điện và tính sụt áp giao người có chuyên môn; không tự tiếp cận đầu cáp ngầm hoặc phần mang điện để đo.
Xử lý: kỹ thuật điện kiểm cả nguồn, mối nối, chiều dài và tiết diện cáp, dòng khởi động, cách lắp cùng giới hạn điện áp của hãng. Chỉ thay cáp hoặc sửa nguồn sau khi xác định điểm bất thường; không dùng một ngưỡng sụt áp duy nhất để kết luận mọi cấu hình.
8) Bảng chẩn đoán nhanh
| Hiện tượng | Mực nước động | Nguyên nhân khả dĩ |
|---|---|---|
| Chạy vài phút rồi hụt | Tụt sâu nhanh | Giếng cạn / lưới lọc nghẹt / bơm quá lớn |
| Yếu dần nhiều tháng | Bình thường | Mòn cánh do cát |
| Tắt xong nước tụt hết | Bình thường | Van một chiều hỏng |
| Yếu theo giờ trong ngày | Bình thường | Sụt áp nguồn điện |
| Nước đục có cát | Tụt sâu | Bơm đặt quá sát đáy / hút quá lưu lượng |
| Bơm không chạy, aptomat nhảy | — | Chạm cuộn dây, kẹt cánh, mất pha |
Tài liệu đối chiếu: Franklin Electric AIM về lắp đặt, vận hành và bảo trì động cơ chìm. Khi chọn Aquaris hoặc hãng khác, cần dùng thêm hướng dẫn đúng model; không chuyển nguyên các giới hạn của Franklin sang thiết bị khác.
Câu hỏi thường gặp
Bơm giếng khoan nên đặt cách đáy giếng bao nhiêu?
Không có khoảng cách áp dụng cho mọi giếng. Cần đối chiếu đáy và lớp cặn, vị trí ống lọc, mực nước động tại lưu lượng khai thác, độ ngập và yêu cầu làm mát của tổ bơm. Đơn vị lắp đặt xác định độ sâu từ hồ sơ giếng và hướng dẫn model.
Giếng bị tụt nước, thay bơm mạnh hơn có hết không?
Nếu giếng không cấp kịp, tăng lưu lượng bơm có thể làm mực nước hạ nhanh hơn. Trước khi thay, cần đo mực nước động theo thời gian và lưu lượng, kiểm khả năng khai thác và điểm làm việc. Chọn bơm theo nhu cầu trong giới hạn của giếng.
Nước bơm lên có cát phải làm sao?
Cần kiểm lưu lượng khai thác, độ sâu đặt bơm, tình trạng ống lọc và diễn biến cát. Đối chiếu giới hạn cát của model, dừng khi có bất thường để kiểm tra. Lọc ở đầu ra không ngăn cát đi qua bơm trong giếng.
Có cần lắp rơ-le bảo vệ cạn nước không?
Cần có phương án bảo vệ cạn nước phù hợp model và bộ điều khiển. Bơm thiếu nước hoặc thiếu dòng làm mát có nguy cơ hỏng; thời gian chịu đựng không giống nhau giữa các thiết bị. Kiểm chức năng bảo vệ và điều kiện khởi động lại theo hướng dẫn hãng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Gửi model và ảnh nhãn bơm, hồ sơ giếng nếu có, mực nước tĩnh/động kèm thời điểm và lưu lượng đo, độ sâu đặt bơm, đường ống, mã lỗi và diễn biến sự cố. Bộ phận kỹ thuật dùng thông tin để khoanh vùng và xác định bước kiểm tại hiện trường; chưa thể chốt nguyên nhân từ ba con số. Chứng từ và phương án cung cấp được xác nhận theo sản phẩm cụ thể.
Gọi 0976.554.969 Nhắn Zalo 0976.554.969
- VP Hà Nội: Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội
- VP TP.HCM: 628/26 Hà Huy Giáp, An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
- 2 kho hàng, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt.
Bài viết bởi Hiếu — phụ trách kỹ thuật maybomchim.com/. Tư vấn chọn máy: 0976.554.969.
Bài viết liên quan
- Những lỗi hay gặp ở máy bơm giếng khoan và cách xử lý
- Bơm chìm giếng khoan cho tưới tiêu nông nghiệp
- Quy trình bảo dưỡng bơm chìm giếng khoan

