Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 355 kW Lưu Lượng: 576 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 280 kW Lưu Lượng: 420 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 280 kW Lưu Lượng: 456 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 250 kW Lưu Lượng: 336 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 220 kW Lưu Lượng: 324 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 185 kW Lưu Lượng: 246 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 160 kW Lưu Lượng: 228 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 132 kW Lưu Lượng: 171 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 110 kW Lưu Lượng: 150 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 90 kW Lưu Lượng: 108 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 75 kW Lưu Lượng: 96 m³/h Cột Áp:
Bơm bánh răng Perotac
- Công suất: 55 kW Lưu Lượng: 72 m³/h Cột Áp:
Bài viết hướng dẫn chọn và dùng Các sản phẩm khác
Các sản phẩm khác: Phụ kiện và thiết bị đi kèm hệ thống bơm
Danh mục này tập hợp các sản phẩm bổ trợ không thuộc nhóm bơm chính: máy khuấy chìm, tủ điện điều khiển, khớp nối nhanh, bơm tăng áp biến tần — những thiết bị thường đi kèm hoặc hỗ trợ hệ thống bơm chính trong công trình thực tế.
Các nhóm chính trong danh mục
- Tủ điện tự động: điều khiển bật/tắt bơm tự động theo mực nước, bảo vệ quá tải động cơ.
- Khớp nối nhanh: lắp đặt/tháo ống nhanh chóng không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Máy khuấy chìm: khuấy đều bùn thải, hoá chất trong bể chứa trước khi bơm.
Vì sao nên mua kèm phụ kiện chính hãng
Dùng tủ điện không đúng thông số (dòng định mức, công suất) là nguyên nhân phổ biến khiến động cơ bơm chính hãng bị cháy sớm hơn tuổi thọ thiết kế — nên chọn tủ điện đúng thông số khuyến nghị của bơm thay vì dùng hàng giá rẻ không rõ nguồn gốc.


