Bơm bánh răng Perotac MRB4100 246 m³/h
Để chuyển dầu nhớt, dầu nặng hoặc dầu nhẹ, Perotac MRB4100 cho lưu lượng định mức 4100 lít/phút (khoảng 246 m³/h) ở tốc độ 740 vòng/phút, áp suất tối đa 10 bar, họng 10″ (DN250).

Thông số kỹ thuật MRB4100
| Model | MRB4100 |
| Kiểu bơm | Bơm bánh răng ăn khớp ngoài, răng xương cá |
| Cỡ họng hút / xả | 10" (DN250) |
| Lưu lượng định mức | 4100 lít/phút (khoảng 246 m³/h) |
| Áp suất tối đa | 10 bar |
| Tốc độ định mức | 740 vòng/phút |
| Độ nhớt chất lỏng | 1 – 1.500 cSt |
| Bảo vệ | Van an toàn bypass tích hợp |
| Công suất cấu hình tham chiếu | 185 kW; chọn tổ máy theo chênh áp và độ nhớt vận hành |
| Thương hiệu | Perotac |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Môi chất ứng dụng | Dầu và chất lỏng có tính bôi trơn, theo cấu hình vật liệu |
Bảng thông số và đường đặc tính dòng Perotac MRB

Cột Max. Power trên catalog là công suất tối đa trong bảng lựa chọn, không phải xác nhận motor luôn đi kèm. Chọn tổ máy theo lưu lượng, chênh áp và độ nhớt thực tế.
Cấu hình tham chiếu của MRB4100 sử dụng động cơ 185 kW, tốc độ 740 vòng/phút. Khi chọn tổ máy chuyển dầu, cần kiểm tra độ nhớt ở nhiệt độ khởi động và chênh áp thực tế để chọn bộ truyền động phù hợp.
Nguyên lý bánh răng và cách chọn động cơ
MRB4100 vận chuyển chất lỏng bằng các khoang thể tích giữa răng và vỏ bơm. Lưu lượng phụ thuộc tốc độ và độ kín bên trong; áp suất hình thành theo sức cản đường ống. Áp tối đa của model là giới hạn thiết kế, không phải áp tự động duy trì trong mọi hệ. Với chất lỏng loãng, dòng rò nội bộ có thể làm lưu lượng thực thấp hơn giá trị danh định.
Động cơ cần được chọn từ lưu lượng yêu cầu, chênh áp và độ nhớt ở nhiệt độ vận hành. Độ nhớt lúc khởi động nguội có thể khác nhiều so với khi dầu đã nóng. Công suất tối đa được một bảng lựa chọn liệt kê không đồng nghĩa công suất motor luôn đi kèm mọi cấu hình; khi đặt hàng cần chốt đầu bơm, motor, tốc độ, khớp nối và bệ cùng nhau.
Đường hút và van bypass trong hệ chuyển dầu
Ưu tiên đường hút ngắn, đủ tiết diện và kín khí. Lọc hút phải có diện tích phù hợp với độ nhớt, đồng thời được kiểm tra chênh áp hoặc vệ sinh theo mức bẩn. Không giảm lưu lượng bằng cách bóp van hút. Nếu dầu quá đặc khiến bơm thiếu cấp, cần xem xét tốc độ và phương án đường hút, thay vì chỉ tăng công suất động cơ.
Van bypass là lớp bảo vệ khi áp tăng, không phải phương pháp điều tiết lưu lượng lâu dài: tuần hoàn liên tục trong bơm có thể làm nóng chất lỏng. Đặt bảo vệ quá áp theo giới hạn của toàn hệ và không khóa kín đường đẩy khi bơm chạy. Với chất dễ cháy, đánh giá riêng yêu cầu chống cháy nổ cho động cơ, phốt, nối đất và khu vực lắp; thông số lưu lượng/áp không chứng minh cấu hình an toàn cháy nổ.
Kiểm tra trước khi bàn giao hệ bơm dầu
Ghi nhận loại dầu, nhiệt độ, độ nhớt, áp hút, áp đẩy và dòng motor ở trạng thái ổn định. Nếu lưu lượng giảm nhưng áp tăng, kiểm tra tắc đường đẩy; nếu có tiếng ồn, dao động và mất lưu lượng, kiểm tra nguồn hút hoặc khí lọt. Rò tại phốt cần dừng và xử lý theo hướng dẫn bảo trì, tránh để dầu lan xuống nền hoặc tiếp xúc bề mặt nóng.
Quy đổi lưu lượng của MRB4100
Lưu lượng danh định 4100 lít/phút tương đương 246 m³/h theo phép đổi đơn vị. Chỉ tiêu này dùng để so sánh cỡ bơm; lượng dầu thực chuyển trong một ca còn phụ thuộc tốc độ, chênh áp, độ nhớt và thời gian dừng. Khi thay bơm cũ, cần gửi cả áp làm việc và nhiệt độ dầu, không chỉ gửi lưu lượng ghi trên nhãn.
Chọn đúng model theo điều kiện sử dụng
Chọn theo lưu lượng cần, áp làm việc của hệ và độ nhớt chất lỏng (dòng MRB làm việc với độ nhớt 1 – 1.500 cSt). Độ nhớt càng cao, tổn thất trên đường hút càng lớn và động cơ cần công suất lớn hơn; vì vậy công suất động cơ được xác nhận theo điều kiện thực tế khi báo giá.
Chất lỏng phù hợp: dầu hỏa, dầu máy (nhớt), dầu nặng, dầu nhẹ và chất lỏng có tính bôi trơn. Không mặc định dùng cho xăng hay chất dễ cháy; chỉ dùng khi cấu hình động cơ, phốt và lắp đặt chống cháy nổ phù hợp đã được xác nhận.
Giới hạn vận hành cần biết
- Không chạy khô hoặc chạy khi khóa van đẩy kéo dài; van bypass tích hợp chỉ bảo vệ bơm, không thay van an toàn của hệ.
- Nếu lắp lọc đầu hút, chọn loại phù hợp độ nhớt, lưu lượng và tổn thất cho phép; vệ sinh định kỳ để tránh thiếu lưu chất và xâm thực.
- Không dùng cho chất lỏng có hạt rắn mài mòn hoặc không có tính bôi trơn khi chưa xác nhận.
Ứng dụng phù hợp
- Chuyển dầu nhớt, dầu thủy lực trong nhà máy
- Cấp dầu đốt (dầu nặng, dầu nhẹ) cho lò
- Bơm chuyển dầu từ bồn chứa
Lắp đặt và bảo trì
- Ống hút ngắn, đường kính không nhỏ hơn họng hút.
- Mồi đầy chất lỏng vào buồng bơm trước lần chạy đầu.
- Kiểm tra chiều quay đúng chiều mũi tên trên thân bơm.
Câu hỏi thường gặp
Bơm có dùng cho xăng được không?
Không mặc định. Chỉ dùng khi cấu hình động cơ, phốt và lắp đặt chống cháy nổ phù hợp đã được xác nhận.
Vì sao chưa ghi công suất động cơ?
Công suất cần phụ thuộc áp làm việc và độ nhớt thực tế; BGK Online sẽ xác nhận cấu hình động cơ theo điều kiện sử dụng.
Nhận tư vấn chọn model
Gửi loại chất lỏng, độ nhớt, lưu lượng cần, áp làm việc và nguồn điện qua 0976 554 969, nhắn Zalo hoặc gửi qua trang liên hệ. Kỹ thuật BGK Online sẽ đối chiếu đúng model trước khi báo giá. Xem thêm các model khác trong nhóm bơm bánh răng perotac.









