Máy thổi khí con sò Redpump 1 tầng cánh
Máy thổi khí con sò Redpump 1 tầng cánh là lựa chọn chi phí hợp lý cho sục khí ao nuôi và bể xử lý nước thải quy mô nhỏ đến vừa. 20 model, sản xuất theo tiêu chuẩn Ý, dải từ 90W đến 15kW.
- Lưu lượng khí: 12 – 1.200 m³/h
- Áp suất: 7 – 95 kPa
- Điện: GB-90 đến GB-2200 (không có chữ S) chạy 1 pha 220V; GB-750S đến GB-15000S chạy 3 pha 380V
Máy không dùng dầu bôi trơn trong buồng khí nên khí ra sạch, phù hợp nuôi trồng thủy sản. Chạy êm, ít chi tiết mài mòn.
Xem cả dòng: Máy thổi khí con sò Redpump.
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 15kW Lưu Lượng: 1037 m³/h Cột Áp: 95 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 11kW Lưu Lượng: 1200 m³/h Cột Áp: 75 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 9.5kW Lưu Lượng: 1000 m³/h Cột Áp: 70 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 7.5kW Lưu Lượng: 550 m³/h Cột Áp: 45 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 5.5kW Lưu Lượng: 530 m³/h Cột Áp: 42 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 4kW Lưu Lượng: 475 m³/h Cột Áp: 38 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 3kW Lưu Lượng: 390 m³/h Cột Áp: 37 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 2.2kW Lưu Lượng: 325 m³/h Cột Áp: 36 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 1.5kW Lưu Lượng: 220 m³/h Cột Áp: 26 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 1.1kW Lưu Lượng: 210 m³/h Cột Áp: 25 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 145 m³/h Cột Áp: 22 KPa
Máy thổi khí con sò Redpump
- Công suất: 2.2kW Lưu Lượng: 325 m³/h Cột Áp: 36 KPa
Chọn máy theo diện tích ao nuôi
Với ao nuôi thủy sản, cách ước lượng nhanh dựa trên nhu cầu oxy: mỗi 1.000 m² ao nuôi thâm canh cần khoảng 60 – 100 m³ khí/giờ tùy mật độ thả và nhiệt độ nước. Từ đó chọn ngược ra model:
| Quy mô | Lưu lượng cần | Model gợi ý | Điện |
|---|---|---|---|
| Bể cá cảnh lớn, ao nhỏ 100 m² | ~12 m³/h | GB-90 (90W) | 1 pha |
| Ao 500 m² | ~48 m³/h | GB-250 (250W) | 1 pha |
| Ao 1.000 m² | ~110 m³/h | GB-550 (550W) | 1 pha |
| Ao 2.000 m² | ~210 m³/h | GB-1100 (1.1kW) | 1 pha |
| Trang trại 3–5 ao | 475 – 550 m³/h | GB-4000S / GB-7500S | 3 pha |
| Trại nuôi công nghiệp | 1.000 – 1.200 m³/h | GB-9500S / GB-11000S | 3 pha |
Đây là con số để hình dung quy mô. Thiết kế thật cần tính theo mật độ thả, loài nuôi, nhiệt độ và độ sâu ao.
Chữ S trong tên model nghĩa là gì
Đây là câu hỏi khách hàng hỏi nhiều nhất. Chữ S chỉ nguồn điện, không phải phiên bản cao cấp hơn. GB-1500 và GB-1500S có cùng lưu lượng 220 m³/h, cùng áp suất 26 kPa — khác nhau ở chỗ GB-1500 chạy 1 pha 220V còn GB-1500S chạy 3 pha 380V.
Từ 3kW trở lên chỉ còn bản S, vì công suất đó vượt quá khả năng của lưới điện 1 pha thông thường. Ao nuôi ở vùng chưa có điện 3 pha nên giới hạn lựa chọn trong nhóm GB-90 đến GB-2200.
Vì sao máy thổi khí quan trọng hơn người ta nghĩ trong nuôi thủy sản
Oxy hòa tan là yếu tố giới hạn đầu tiên khi tăng mật độ thả. Máy dừng vài giờ trong đêm — thời điểm oxy tự nhiên xuống thấp nhất — có thể mất trắng cả ao. Vì vậy với ao nuôi giá trị cao, nên có máy dự phòng và cảnh báo mất điện, đây là khoản đầu tư rẻ hơn nhiều so với một lần rủi ro.
Nên bố trí máy chạy luân phiên nếu có 2 máy, để cả hai cùng được vận hành định kỳ thay vì một máy nằm im rồi không khởi động được khi cần.
Bảo trì trong môi trường ao nuôi
Không khí gần ao có độ ẩm và hơi muối cao. Cần đặt máy trong nhà che có mái, cách mặt nước ít nhất 1 m, và vệ sinh lọc gió mỗi tháng — bụi và hơi ẩm bám vào lọc làm máy nóng và giảm lưu lượng rõ rệt.
Cần áp suất cao hơn cho ao sâu? Xem Redpump 2 tầng cánh. Hoặc xem bơm sục khí phun mưa Redpump cho giải pháp sục khí bề mặt. Hotline: 0976554969.

