Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
Máy thổi khí con sò Perotac GB-1500 1.5kW Nhập khẩu Đài Loan
- Công suất: 1.5kW Lưu Lượng: 220 m³/h Cột Áp: 26 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
Máy thổi khí con sò Perotac GB-1100 1.1kW Nhập khẩu Đài Loan
- Công suất: 1.1kW Lưu Lượng: 210 m³/h Cột Áp: 25 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 145 m³/h Cột Áp: 22 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 550W Lưu Lượng: 110 m³/h Cột Áp: 20 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 0,37 kW Lưu Lượng: 60 m³/h Cột Áp: 16 kPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 250W Lưu Lượng: 48 m³/h Cột Áp: 12 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 200W Lưu Lượng: 29 m³/h Cột Áp: 11 KPa
Máy thổi khí con sò Perotac - Đài Loan
- Công suất: 90W Lưu Lượng: 12 m³/h Cột Áp: 7 KPa
Bảng thông số cực đại để đối chiếu model
Các giá trị lưu lượng và áp suất trong bảng là giới hạn riêng, không phải một cặp đạt đồng thời. Khi chọn máy, tra lưu lượng còn cấp được tại áp suất yêu cầu. Bảng này giữ thông số cấu hình đang bán theo bảng giá tối thiểu; không trộn thông số của phiên bản hoặc tần số khác.
| Model | Công suất | Lưu lượng cực đại | Áp suất cực đại | Điện |
|---|---|---|---|---|
| GB-90 | 90 W | 12 m³/h | 7 kPa | 1 pha |
| GB-250 | 250 W | 48 m³/h | 12 kPa | 1 pha |
| GB-550 | 550 W | 110 m³/h | 20 kPa | 1 pha |
| GB-1100 | 1.1 kW | 210 m³/h | 25 kPa | 1 pha |
| GB-2200 | 2.2 kW | 325 m³/h | 36 kPa | 1 pha |
| GB-4000S | 4 kW | 475 m³/h | 38 kPa | 3 pha |
| GB-7500S | 7.5 kW | 550 m³/h | 45 kPa | 3 pha |
| GB-11000S | 11 kW | 1.200 m³/h | 75 kPa | 3 pha |
| GB-15000S | 15 kW | 1.037 m³/h | 95 kPa | 3 pha |
GB-11000S và GB-15000S trong bảng sử dụng thông số cấu hình đang bán đã được xác nhận. Không dùng riêng các số cực đại để suy ra máy nào cấp được nhiều khí hơn hoặc tiết kiệm điện hơn tại công trình; cần so sánh trên cùng điểm lưu lượng – áp suất làm việc.

Tính áp suất cần thiết
Áp suất cần gồm áp suất cột nước tại độ ngập đĩa và tổn thất qua đĩa, đường ống, van ở lưu lượng thiết kế. Mỗi mét cột nước tương đương khoảng 9,8 kPa; phần tổn thất phải tính hoặc lấy từ đường đặc tính thiết bị, không mặc định cộng cố định 10–15 kPa cho mọi hệ thống.
Ví dụ minh họa: bể sâu 2 m, đĩa đặt cách đáy 20 cm thì độ ngập là 1,8 m, tương đương khoảng 17,6 kPa. Nếu tổn thất ở lưu lượng yêu cầu được xác định là 12 kPa, tổng áp cần khoảng 29,6 kPa. Áp suất cực đại 36 kPa của GB-2200 chưa đủ để khẳng định máy đáp ứng; cần kiểm tra lưu lượng tại 29,6 kPa và giới hạn vận hành, rồi so sánh với bản 2 tầng cánh.
Vì sao gọi là "con sò"
Vỏ máy có hình xoắn giống vỏ sò, bên trong là một bánh công tác nhiều cánh nhỏ quay trong rãnh vòng. Khí bị cuốn theo rãnh và được nén dần qua nhiều lần va đập với cánh — nguyên lý này khác hoàn toàn máy nén khí piston hay trục vít.
Máy con sò nén khí theo cơ chế không tiếp xúc trong buồng khí. Vẫn cần kiểm tra bộ lọc, ổ đỡ và các điều kiện vận hành theo hướng dẫn của model. Khi nhu cầu vượt đường đặc tính hoặc giới hạn chạy của dòng con sò đang xét, có thể so sánh với máy sục khí Root tại cùng điểm làm việc; không dùng một mốc áp suất chung thay cho việc chọn model.
Bảo trì
Giữ sạch lọc gió đầu hút và kiểm tra tình trạng tắc nghẽn đường khí. Theo dõi dòng điện, nhiệt độ và tiếng rung bất thường; chu kỳ vệ sinh phụ thuộc mức bụi, số giờ chạy và hướng dẫn của model.
Máy cần đặt nơi thoáng, không che kín — vỏ máy chính là bề mặt tản nhiệt. Không lắp trong tủ kín nếu không có quạt thông gió.
Xem thêm: Perotac 2 tầng cánh · Toàn bộ máy thổi khí. Hotline: 0976554969.


