1.900.000 ₫
- Công suất: 0,18 kW Lưu Lượng: 8 m³/h Cột Áp: 7 m
Chọn model AS theo công trình
| Nhu cầu | Model gợi ý | Q / H | Họng |
|---|---|---|---|
| Hố ga nhà dân, bể phốt nhỏ | ASm-180F / ASm-250F | 9 m³/h / 7–9 m | DN32 |
| Tầng hầm chung cư nhỏ, nhà hàng | ASm-450F / AS-750 | 18–24 m³/h / 12–14 m | DN50 |
| Bể gom tòa nhà, khách sạn | AS-1100 / AS-1500 | 30–42 m³/h / 15–16 m | DN50–80 |
| Trạm bơm nước thải nhỏ | AS-2200 / AS-3000 / AS-4000 | 54–68 m³/h / 19–22 m | DN80–100 |
Với nhà dân và công trình nhỏ, nên chọn bản ASm có phao để bơm tự bật/tắt theo mực nước — vừa tiện vừa tránh chạy khô.
AS khác gì với FX, FS và WAQ cùng hãng
Trong họ bơm chìm Aquaris, mỗi seri giải một bài toán khác nhau:
- Seri AS — nước thải tương đối sạch, ít rác: nước tắm giặt, nước mưa, nước hố ga đã qua song chắn. Dải 0.18–4kW.
- Seri FX — nước có tạp chất, sợi và rác nhỏ, cần khe thoát rộng hơn.
- Seri FS — dải công suất rộng hơn nhiều (tới 15kW, 180 m³/h), họng tới DN150.
- Seri WAQ — nhóm model đông nhất, cho lựa chọn rộng ở cấp công trình.
Nếu nước thải có nhiều giẻ, túi nylon hoặc rác dài thì không nên dùng AS — nên xem bơm chìm cắt rác.
Kéo dài tuổi thọ bơm nước thải
- Luôn ngập nước khi chạy. Bơm chìm được làm mát bằng nước xung quanh; chạy cạn dù chỉ vài phút cũng đủ hỏng phớt.
- Đặt trên đế, không đặt trực tiếp xuống bùn đáy. Kê cao 10–15 cm để không hút cặn lắng.
- Có song chắn rác ở đầu vào bể gom — rẻ hơn rất nhiều so với thay bơm.
- Kiểm tra phao 6 tháng/lần với bản ASm; phao kẹt là nguyên nhân chạy khô phổ biến nhất.
Xem tất cả các dòng tại Bơm chìm nước thải. Tư vấn chọn theo lưu lượng và chiều cao đẩy: 0976554969.


