Seri SP loại 4 inch
- Công suất: 1.5kW Lưu Lượng: 2.5 m³/h Cột Áp: 171 m
Seri SP loại 4 inch
- Công suất: 1.1kW Lưu Lượng: 2.5 m³/h Cột Áp: 141 m
Seri SP loại 4 inch
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 2.5 m³/h Cột Áp: 110 m
Seri SP loại 4 inch
- Công suất: 2.2kW Lưu Lượng: 18 m³/h Cột Áp: 47 m
Seri SP loại 4 inch
- Công suất: 1.5kW Lưu Lượng: 18 m³/h Cột Áp: 34 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 7.5kW Lưu Lượng: 10.8 m³/h Cột Áp: 284 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 1.1kW Lưu Lượng: 10.8 m³/h Cột Áp: 50 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 10.8 m³/h Cột Áp: 38 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 7,5 kW Lưu Lượng: 9,6 m³/h Cột Áp: 328 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 5.5kW Lưu Lượng: 8.4 m³/h Cột Áp: 294 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 750W Lưu Lượng: 8.4 m³/h Cột Áp: 49 m
Seri SA loại 4 inch
- Công suất: 7.5kW Lưu Lượng: 6 m³/h Cột Áp: 450 m
Bơm chìm giếng khoan Aquaris: chọn đúng dòng SA hoặc SP
Bơm chìm giếng khoan Aquaris – Italy có các dòng SA và SP phục vụ cấp nước từ giếng khoan. Chọn máy theo đường kính giếng, lưu lượng khai thác, mực nước động và áp suất cần tại điểm sử dụng. Chiều sâu giếng riêng lẻ chưa đủ để quyết định model.
Đối chiếu kích thước và công suất
Catalog 4SA2 có model 4SA2/8 công suất 0.37kW. Ở nhóm lớn, catalog SP có model 10SP160-09 công suất 110kW. Đây là ví dụ ở hai seri khác nhau; cần tra kích thước đầu bơm và động cơ của đúng bộ máy trước khi lắp vào giếng.
Đọc lưu lượng và cột áp tại cùng một điểm
Với 4SA2/19 (1.1kW), bảng catalog ở 2850 vòng/phút ghi cột áp 100 m tại lưu lượng 1.8 m³/h; mức 126 m nằm ở lưu lượng 0. Không ghép lưu lượng cực đại với cột áp cực đại để chọn máy. Cột áp cần của công trình gồm độ nâng từ mực nước động, áp suất đầu ra và tổn thất ống, van tại lưu lượng sử dụng.
Điều kiện nước và vật liệu
Catalog 4SA2 nêu nhiệt độ chất lỏng cao nhất 35°C. Vật liệu, giới hạn cát và điều kiện vận hành phải kiểm tra theo đúng seri và cấu hình động cơ. Bơm giếng khoan không thay thế thiết bị xử lý cát, sỏi hoặc hệ thống lọc nước; không mặc định máy có cơ cấu lọc tạp chất.
Điện áp và bảo vệ động cơ
Đối chiếu nguồn cấp với nhãn động cơ, dây cáp, thiết bị đóng cắt và tủ điều khiển của bộ máy. Giới hạn số lần khởi động, điều kiện làm mát, bảo vệ quá tải và chống sét cần được xác nhận theo tài liệu động cơ và tủ điện; không mặc định mọi bơm Aquaris đều tích hợp các chức năng này.
Ứng dụng và thông tin cần cung cấp
Các ứng dụng được nêu trong catalog SA gồm cấp nước, tăng áp, tưới vườn và nông nghiệp, hạ mực nước ngầm và ứng dụng công nghiệp. Với nước có tính ăn mòn hoặc tạp chất, cần xác minh điều kiện làm việc trước khi chọn.
- Đường kính trong giếng, mực nước tĩnh và mực nước động.
- Lưu lượng cần dùng và khả năng khai thác của giếng.
- Chiều cao, chiều dài tuyến ống, đường kính ống và áp suất đầu ra.
- Nguồn điện và khoảng cách kéo cáp.
- Nhiệt độ nước, cát và thành phần ảnh hưởng đến vật liệu.
Liên hệ 0976554969 để được tư vấn model Aquaris SA/SP theo điều kiện công trình và đối chiếu đường đặc tính trước khi đặt hàng.
Hình ảnh dòng SA và SP trong catalog


Xem Aquaris SA 4 inch hoặc Aquaris SP 4 inch để đối chiếu model cùng kích thước.


