Bơm rotor thực phẩm Perotac TUL-80
Perotac TUL-80 là lựa chọn để chuyển nguyên liệu thực phẩm hoặc chất lỏng nhớt bằng đầu bơm rotor. Lưu lượng được điều chỉnh qua tốc độ quay; kiểu rotor, độ nhớt và điều kiện hút quyết định chất lượng chuyển sản phẩm.


Thông số kỹ thuật TUL-80
| Model | TUL-80 |
|---|---|
| Họng hút/xả | DN80 |
| Lưu lượng tối đa (m³/h) | 41,1 |
| Lưu lượng khuyên dùng (m³/h) | 4,11 – 28,79 |
| Áp suất tối đa (bar) | 15 |
| Tốc độ tối đa (vòng/phút) | 500 |
| Vật liệu | Inox 316L |
Chọn tốc độ, rotor và bộ truyền động
Thông số lưu lượng trên trang dùng làm cơ sở khoanh model; tốc độ vận hành phải phù hợp nguyên liệu và bộ truyền động. Thể tích mỗi vòng nhân tốc độ cho lưu lượng lý thuyết, nhưng cần kiểm tra rò ngược và khả năng cấp đầy khoang hút để xác nhận lưu lượng thực. Khi nguyên liệu thay đổi nhiệt độ, độ nhớt cũng có thể thay đổi và cần kiểm tra lại tải động cơ.
TUL-80 phù hợp với công việc nào?
Chuyển sốt, siro và dịch nhớt giữa các bồn
Cần độ nhớt ở nhiệt độ làm việc, lưu lượng yêu cầu và áp xả. Với nguyên liệu đặc, ưu tiên kiểm tra khả năng điền đầy khoang hút và mô-men bộ truyền động.
Sản phẩm có hạt mềm hoặc nhạy với lực cắt
Chọn hình học rotor và tốc độ theo kích thước hạt, kết cấu thành phẩm cần giữ. Nên thử với nguyên liệu thực; không cam kết mọi loại hạt đều nguyên vẹn chỉ từ tên bơm.
Dây chuyền có yêu cầu vệ sinh
Chốt vật liệu tiếp xúc, gioăng, phớt, khả năng tháo vệ sinh và quy trình rửa. Inox 316L không tự thay cho tài liệu vệ sinh hoặc chứng nhận của dây chuyền.
Đối chiếu TUL-80 với model cùng dòng
| Model | Cửa hút/xả | Lưu lượng tối đa | Áp suất giới hạn |
|---|---|---|---|
| TUL-80 Sản phẩm đang xem |
DN80 | 41,1 m³/h | 15 bar |
| TUL-70 | 3" | 41,1 m³/h | 15 bar |
| TUL-60 | 3" | 17.6 m³/h | 10 bar |
Cần so sánh cùng kiểu rotor và tốc độ, sau đó đối chiếu độ nhớt, điều kiện hút và áp xả. Lưu lượng cực đại không thay cho lưu lượng khuyên dùng trong sản xuất.
Lắp đặt, chạy thử và theo dõi vận hành
Đầu bơm cần bộ truyền động phù hợp tải thực tế. Bố trí đường hút ngắn, đủ tiết diện và nguồn cấp ổn định; nguyên liệu đặc cần xem xét cấp ngập. Không đóng kín đường xả khi máy đang chạy, phải có giải pháp bảo vệ quá áp đúng thiết kế. Giới hạn áp không phải áp cần duy trì trong mọi ca vận hành.
Câu hỏi khi chọn TUL-80
Chọn công suất động cơ từ tên model được không?
Không. Công suất và tỷ số truyền phải xét đồng thời độ nhớt, lưu lượng, tốc độ và áp xả. Đầu bơm và bộ truyền động là các phần cần chốt trong cấu hình đặt hàng.
Lưu lượng lý thuyết có bằng lưu lượng giao thực tế không?
Không nhất thiết. Rò ngược, độ nhớt, mức đầy khoang hút và áp xả ảnh hưởng lượng thực bơm được; cần kiểm tra ở điều kiện nguyên liệu của dây chuyền.
Có vệ sinh tại chỗ được không?
Cần đối chiếu cấu hình và quy trình cụ thể: nhiệt độ, hóa chất, thời gian, lưu lượng rửa và gioăng/phớt. Không mặc định mọi đầu TUL có cùng khả năng vệ sinh.
Tư vấn cấu hình và báo giá TUL-80
Gửi thông tin chất lỏng, lưu lượng cần, điều kiện lắp và nguồn điện qua trang liên hệ kỹ thuật. Khi thay máy cũ, gửi thêm ảnh nhãn và vị trí lắp để đối chiếu cấu hình, phụ kiện và báo giá đúng nhu cầu. Xem thêm Bơm rotor thực phẩm Perotac để so các lựa chọn trong nhóm.







