Máy khuấy chìm 4MIX-2.2 cho khuấy trộn trong bể
Perotac 4MIX-2.2 là máy khuấy chìm inox công suất 2,2 kW, lưu lượng tạo dòng theo catalog 408 m³/h, tương đương 6,8 m³/phút. Máy dùng điện 3 pha 380–415 V, 50 Hz để khuấy trộn và hạn chế lắng trong bể phù hợp.

Thông số kỹ thuật 4MIX-2.2
| Model | 4MIX-2.2 |
| Công suất | 2,2 kW |
| Lưu lượng tạo dòng theo catalog | 408 m³/h (6,8 m³/phút) |
| Vận tốc dòng theo catalog | 3,5 m/s |
| Nguồn điện | 3 pha 380–415 V, 50 Hz |
| Số cực động cơ | 4 |
| Nhiệt độ chất lỏng | 0–40 °C |
| Cấp bảo vệ / cách điện | IP68 / F |
| Vật liệu | Các bộ phận kim loại chính bằng SUS304 |
| Phớt cơ khí | SiC/SiC |
Lưu lượng ở đây là lưu lượng tạo dòng trong bể, không phải lưu lượng cấp qua đường ống. Máy khuấy được chọn theo khả năng khuấy trộn, hình học bể và tính chất chất lỏng; không dùng cột áp như tiêu chí chọn một máy bơm cấp nước.
Cấu tạo và vật liệu tiếp xúc
Các bộ phận kim loại chính bằng SUS304. Phớt cơ khí SiC/SiC và động cơ chìm IP68 cần được kiểm tra, bảo trì theo hướng dẫn của thiết bị. Vật liệu và khả năng làm kín phải phù hợp nhiệt độ, thành phần chất lỏng và môi trường vận hành thực tế.
Catalog dòng 4MIX công bố pH 5–9, khối lượng riêng chất lỏng tối đa 1.050 kg/m³ và độ sâu ngập tối đa 20 m. Cần đối chiếu đồng thời các giới hạn này; inox SUS304 không đồng nghĩa dùng được với mọi hóa chất hoặc nước có hàm lượng chloride cao.
Chọn vị trí và số lượng máy khuấy
Cần biết chiều dài, chiều rộng, mực nước vận hành và các vật cản trong bể. Cùng một thể tích nhưng hình học khác nhau có thể cần cách bố trí khác nhau để hạn chế vùng chết. Tính chất bùn, mức độ lắng, độ nhớt và yêu cầu trộn ảnh hưởng đến lựa chọn công suất, góc đặt và số lượng máy.
Không lấy lưu lượng tạo dòng chia thể tích bể rồi xem đó là thời gian trộn được bảo đảm. Kết quả thực tế còn phụ thuộc hướng dòng, vị trí lắp, tương tác giữa các máy và điều kiện chất lỏng. Nên kiểm tra phân bố dòng khi vận hành thử.
Lắp đặt và vận hành
Đối chiếu bộ giá đỡ, ray dẫn hướng và phương án nâng hạ. Bố trí máy ngập nước theo hướng dẫn, bảo đảm khoảng cách với thành bể, đáy bể và vật cản. Không dùng cáp điện làm dây nâng; kiểm tra tiếp địa và thiết bị bảo vệ trước khi cấp điện.
Khi chạy thử, kiểm tra chiều quay, dòng điện, độ rung và khả năng tạo dòng. Lập lịch kiểm tra cánh, phớt, cáp và các điểm liên kết; ngắt và cô lập nguồn điện trước khi bảo trì. Nếu có tiếng ồn hoặc dòng điện bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi chạy tiếp.
Thông tin cần gửi để chọn 4MIX-2.2
Gửi bản vẽ hoặc kích thước bể, mực nước thấp nhất/cao nhất, loại chất lỏng, mức cặn và mục tiêu khuấy. Kỹ thuật sẽ đối chiếu model, vật liệu và phương án lắp với điều kiện công trình.
Gửi yêu cầu vận hành qua trang liên hệ kỹ thuật để đối chiếu cấu hình phù hợp.
Ứng dụng và giới hạn khi chọn 4MIX-2.2
Có thể xem xét cho bể điều hòa hoặc bể cần duy trì chất lỏng, bùn ở trạng thái phân bố phù hợp. Yêu cầu khuấy phải được xác định theo mục tiêu công nghệ: hạn chế lắng, đồng nhất nồng độ hay tạo dòng tuần hoàn. Một công suất không tương ứng cố định với một thể tích bể.
Nếu cần khuấy hóa chất, cần đối chiếu độ nhớt, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc. Máy khuấy không thay thế máy sục khí; tạo dòng trong bể không đồng nghĩa cung cấp đủ oxy cho quá trình sinh học.
Câu hỏi khi bố trí máy khuấy
Có thể dùng một máy lớn thay nhiều máy nhỏ không?
Cần kiểm tra hình học bể, vùng khuất, hướng dòng và khả năng tiếp cận bảo trì. Tăng công suất không tự loại bỏ mọi vùng chết; vị trí và số lượng máy phải được đánh giá cùng nhau.
Cần kiểm tra gì nếu bùn vẫn lắng?
Đối chiếu mục tiêu khuấy, vị trí máy, hướng dòng, mực nước và tính chất bùn. Sau đó kiểm tra chiều quay, cánh và dòng điện; không tự đổi góc hoặc nâng hạ khi máy còn được cấp điện.






