Bơm màng khí nén QBY3-40 nhựa pp
Với thân nhựa pp, Bơm màng khí nén QBY3-40 nhựa pp xử lý được nhóm chất lỏng mà bơm ly tâm nhanh hỏng: hoá chất ăn mòn, bùn loãng, dung dịch có hạt.
Thông số kỹ thuật QBY3-40
| Model | QBY3-40 |
| Kiểu dẫn động | Khí nén (AODD) |
| Lưu lượng tối đa | 170 lít/phút (10.2 m³/h) |
| Áp suất khí tối đa | 8.4 bar |
| Cổng hút/xả | DN40 (1 1/2″) |
| Cổng cấp khí | 1/2″ |
| Vật liệu thân | Nhựa PP |
| Vật liệu màng | PTFE (Teflon) hoặc Santoprene |
| Độ ồn | ~80 dB |
| Bảo hành | 12 tháng |
Quy số liệu ra thực tế
Lưu lượng tối đa 170 lít/phút tương đương 10.2 m³/h — bơm đầy một bồn 1 m³ mất khoảng 5.9 phút khi chạy hết công suất. Áp khí tối đa 8.4 bar ứng với cột áp đẩy khoảng 84 m cột nước. Cổng hút/xả DN40 (1 1/2″), cổng cấp khí 1/2″ — máy nén khí cần đủ lưu lượng khí, không chỉ đủ áp, nếu không bơm sẽ chạy giật.
Ưu điểm nổi bật
- Ít chi tiết chuyển động, thay màng và bi van tại chỗ, không phải tháo cả bơm.
- Đưa được chất lỏng có hạt rắn và độ nhớt cao mà cánh ly tâm dễ nghẹt.
- Dừng bơm chỉ cần khoá khí, có thể để bơm chịu áp mà không hỏng.
- Tháo rời nhanh để súc rửa khi đổi loại chất lỏng, hạn chế nhiễm chéo giữa các lô.
- Chạy khô thoải mái — hết chất lỏng bơm vẫn quay, không cháy máy như bơm ly tâm.
QBY3-40 thân nhựa pp bơm được chất lỏng gì
- axit HCl, H2SO4 loãng
- dung dịch kiềm NaOH
- nước thải có hoá chất
- dung dịch mạ, tẩy rửa
So sánh trong cùng dòng
| Vị trí | Model | Lưu lượng max |
| Cỡ nhỏ hơn | QBY3-32 | 10.2 m³/h |
| Model này | QBY3-40 | 10.2 m³/h |
| Cỡ lớn hơn | QBY3-50 | 23 m³/h |
Chọn theo lưu lượng thực tế cần, không chọn dư — bơm càng lớn càng ngốn khí nén.
Chọn vật liệu thân và màng theo hoá chất
| Chất lỏng | Thân | Màng |
| Axit mạnh, dung môi | Teflon / PVDF | PTFE |
| Axit loãng, kiềm, nước thải hoá chất | Nhựa PP | PTFE / Santoprene |
| Thực phẩm, dược, mỹ phẩm | Inox 316 | PTFE food-grade |
| Bùn, dầu, keo, nước thải | Gang | Santoprene / NBR |
| Sơn, mực in, xăng dầu | Hợp kim nhôm | Santoprene / PTFE |
Sai vật liệu màng là nguyên nhân hỏng sớm số một. Báo đúng tên hoá chất và nồng độ để bên mình chọn giúp.
Lắp đặt & vận hành
- Ống hút nên ngắn và thẳng, đường kính không nhỏ hơn cổ hút 1 1/2″ để tránh xâm thực.
- Lắp bình giảm xung trên đường đẩy nếu cần dòng chảy đều (chiết rót, phun sơn).
- Khoá van khí khi ngừng dài ngày và xả hết chất lỏng trong buồng bơm, tránh đóng cặn.
- Kiểm màng và bi van mỗi 3–6 tháng tuỳ chất lỏng; thay cả cặp màng cùng lúc.
Câu hỏi thường gặp
Cần máy nén khí bao nhiêu để chạy QBY3-40? Cần nguồn khí đạt 8.4 bar và đủ lưu lượng khí cho cổng 1/2″. Cho biết bơm chạy liên tục hay gián đoạn, bên mình tính giúp cỡ máy nén khí đi kèm.
Bơm khô có hỏng không? Không. Bơm màng chạy khô vẫn an toàn, rất hợp việc hút cạn bồn và chiết rót gián đoạn — đây là điểm khác biệt lớn nhất so với bơm ly tâm.
Bơm được chất lỏng đặc, có hạt không? Được, trong giới hạn cỡ hạt của van bi. Báo độ nhớt và cỡ hạt lớn nhất để chọn đúng bản van và màng.
Có bản thân vật liệu khác không? Dòng QBY3 có các bản gang, hợp kim nhôm, inox, nhựa PP và Teflon — đổi thân theo hoá chất mà giữ nguyên cỡ cửa.
Mua QBY3-40 chính hãng ở đâu
maybomchim.com phân phối bơm màng khí nén QBY3-40 nhựa pp chính hãng — đầy đủ CO/CQ, hoá đơn VAT, bảo hành 12 tháng, sẵn màng và bi van thay thế. Kỹ thuật tư vấn chọn vật liệu theo đúng hoá chất trước khi chốt đơn. Liên hệ hoặc gọi 0976554969 để nhận báo giá có dấu trong ngày.
Xem thêm toàn bộ dòng bơm màng và bơm định lượng hoá chất nếu cần châm hoá chất theo liều. Tham khảo nguyên lý bơm màng để hiểu cách hai buồng màng thay nhau hút – đẩy.



