Bơm chìm nước thải Perotac SSm-150F 0,15 kW
Perotac SSm-150F là lựa chọn để thoát nước hố thu và bể gom khi chất lỏng phù hợp với bơm chìm cánh hở. Đặt bơm ngay trong hố thu giúp bố trí hệ thống gọn; chọn đúng nguồn điện và cơ chế đóng ngắt để chủ động kiểm soát mực nước. Công suất cấu hình: 0,15 kW.


Thông số kỹ thuật SSm-150F
| Model | SSm-150F |
|---|---|
| Công suất (kW) | 0,15 |
| Họng xả (DN) | 32 |
| Lưu lượng tối đa (m³/h) | 7 |
| Cột áp tối đa (m) | 6 |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240 V, 50 Hz |
| Phao tự động | Có |
| Kiểu cánh | Cánh hở |
Điện áp và điều khiển của SSm-150F
Cấu hình trên trang: 1 pha, 220–240 V, 50 Hz. Phao tự động: có. Khi thay máy, cần khớp nguồn điện trước khi so công suất. Nếu dùng phao mức, phải bố trí phao không bị vướng thành hố hoặc cáp; phao điều khiển không thay thế các bảo vệ điện cần thiết.
SSm-150F phù hợp với công việc nào?
Hố thu tầng hầm, sân và giếng kỹ thuật
Đối chiếu lượng nước dồn về khi cao điểm với khả năng bơm tại cột áp thực tế. Nếu hố có nguy cơ tràn gây thiệt hại, cần tính thêm báo mức cao và phương án dự phòng.
Bể gom nước thải sinh hoạt hoặc nước rửa
Kiểm tra cặn, tóc, vải và túi nhựa trước khi chọn. Cánh hở không có nghĩa cắt được mọi loại rác; rác dài cần biện pháp tách rác hoặc dòng có cơ cấu cắt phù hợp.
Chuyển nước giữa các bể
Tính cả cao độ điểm xả, chiều dài ống, co và van. Họng bơm cùng đường kính nhưng tuyến ống khác nhau sẽ cho lưu lượng thực tế khác nhau.
Đối chiếu SSm-150F với model cùng dòng
| Model | Công suất | Lưu lượng công bố | Cột áp công bố |
|---|---|---|---|
| SSm-150F Sản phẩm đang xem |
0,15 kW | 7 m³/h | 6 m |
| SSm-180F | 180W | 8 m³/h | 7 m |
| SSm-250F | 250W | 9 m³/h | 7 m |
Các giá trị trên là thông số công bố của từng model, có thể là dải hoặc cực đại; không ghép Qmax và Hmax thành một điểm làm việc. Khi chọn thay thế, cần tra cùng lưu lượng tại cùng cột áp, rồi kiểm tra điện áp và kích thước lắp.
Lắp đặt, chạy thử và theo dõi vận hành
Chừa khoảng trống quanh cửa hút; bố trí phao có đủ hành trình nếu dùng điều khiển mức. Đường ống phải được đỡ riêng, tránh truyền tải lên bơm. Khi chạy thử, ghi mực nước đóng/ngắt, dòng điện và thời gian rút nước để xác nhận máy theo kịp lượng nước vào hố.
Câu hỏi khi chọn SSm-150F
Có thay được bơm cắt rác không?
Không nên coi hai loại tương đương. Khả năng đi qua của cặn và cơ cấu xử lý rác là hai đặc tính khác nhau; cần gửi ảnh hoặc mô tả rác để chọn đúng dòng.
Vì sao lắp máy rồi nước rút chậm?
Có thể cột áp thực cao hơn tính toán, ống đẩy nhỏ, van tắc hoặc cửa hút bị rác che. Cần đo và kiểm tra tuyến ống trước khi kết luận phải tăng công suất.
Cần chuẩn bị gì khi hỏi mua?
Gửi ảnh hố thu, mực nước thấp/cao, độ cao điểm xả, chiều dài và cỡ ống, loại nước cùng nguồn điện. Các dữ liệu này giúp kiểm tra cả thủy lực lẫn cách đóng ngắt.
Tư vấn cấu hình và báo giá SSm-150F
Gửi thông tin chất lỏng, lưu lượng cần, điều kiện lắp và nguồn điện qua trang liên hệ kỹ thuật. Khi thay máy cũ, gửi thêm ảnh nhãn và vị trí lắp để đối chiếu cấu hình, phụ kiện và báo giá đúng nhu cầu. Xem thêm Bơm chìm nước thải Perotac – Đài Loan để so các lựa chọn trong nhóm.








